Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antirheumatoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại bệnh viêm khớp dạng thấp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counters rheumatoid arthritis
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
rheumatoid
AI
1
Chống lại bệnh viêm khớp dạng thấp
1
Chống lại bệnh viêm khớp dạng thấp
1
Chống lại bệnh viêm khớp dạng thấp