Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiradicalization
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại sự cực đoan hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposing radicalization.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
radicalization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antirradicalización
giống cái
Chống cực đoan hóa
AI
1
Chống lại sự cực đoan hóa
1
Chống lại sự cực đoan hóa
1
Chống lại sự cực đoan hóa