Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipredatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hành động chống lại hành vi săn mồi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Acting against predatory behaviour.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
predatory
AI
1
Hành động chống lại hành vi săn mồi
1
Hành động chống lại hành vi săn mồi
1
Hành động chống lại hành vi săn mồi