Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipornography
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sự chống khiêu dâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposed to the distribution and consumption of pornography
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
pornography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antipornografía
Phản đối khiêu dâm
AI
1
Sự chống khiêu dâm
1
Sự chống khiêu dâm
1
Sự chống khiêu dâm