Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipolluting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại hoặc ngăn ngừa ô nhiễm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposing or preventing pollution.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
polluting
AI
1
Chống lại hoặc ngăn ngừa ô nhiễm
1
Chống lại hoặc ngăn ngừa ô nhiễm
1
Chống lại hoặc ngăn ngừa ô nhiễm