Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipluralism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phản đối chủ nghĩa đa nguyên xã hội học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to sociological pluralism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
pluralism
AI
1
Sự phản đối chủ nghĩa đa nguyên xã hội học
1
Sự phản đối chủ nghĩa đa nguyên xã hội học
1
Sự phản đối chủ nghĩa đa nguyên xã hội học