Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipatronage
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối hoặc tìm cách ngăn cấm sự bảo trợ chính trị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposing or seeking to prohibit political patronage
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
patronage
AI
1
Phản đối hoặc tìm cách ngăn cấm sự bảo trợ chính trị
1
Phản đối hoặc tìm cách ngăn cấm sự bảo trợ chính trị
1
Phản đối hoặc tìm cách ngăn cấm sự bảo trợ chính trị