Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipathogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể chống gây bệnh
danh từ
Any drug that counters the effects of a pathogen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antipathogen
Dạng gốc
(base form)
antipathogen
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antipathogen
antipathogen
ic
Chống sự gây bệnh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
pathogen
AI
1
Thể chống gây bệnh
1
Thể chống gây bệnh
1
Thể chống gây bệnh