Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipartyism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối một đảng hoặc phe phái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
opposition to a party or faction
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
partyism
AI
1
Phản đối một đảng hoặc phe phái
1
Phản đối một đảng hoặc phe phái
1
Phản đối một đảng hoặc phe phái