Dịch

partyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cống hiến cho một đảng hoặc phe pháidanh từkhông đếm được (uncountable)Devotion to a party or faction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partyismDạng gốc (base form)
  2. partyismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

two-partyismdanh từHệ thống chính trị trong đó cử tri được quyền lựa chọn giữa hai đảng

Nguồn gốc (etymology)

AI