partyism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cống hiến cho một đảng hoặc phe pháidanh từkhông đếm được (uncountable)Devotion to a party or faction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partyismDạng gốc (base form)
- partyismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two-partyismdanh từ | danh từ | Hệ thống chính trị trong đó cử tri được quyền lựa chọn giữa hai đảng |