Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiovine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản ánh tình trạng buồng trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counters an ovine condition
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
ovine
AI
1
Phản ánh tình trạng buồng trứng
1
Phản ánh tình trạng buồng trứng
1
Phản ánh tình trạng buồng trứng