antinephritic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống lại hoặc được coi là có tác dụng trong các bệnh về thậntính từkhông so sánh (not comparable)Counteracting, or deemed of use in, diseases of the kidneys.
- Phương thuốc chống thậndanh từAn antinephritic remedy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antinephriticDạng gốc (base form)
- antinephriticsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha