Dịch

antinatalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa phản sinh; chủ nghĩa phản khuyến sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)A philosophical view that deems procreation as immoral.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc antinatalism

Ví dụ

  • , , “” .
  • ( ). () — , , (Benatar, 2006).

AI