antilithic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động chống lại sự hình thành sỏi, chẳng hạn như sỏi thậntính từkhông so sánh (not comparable)Acting against the formation of calculi, such as kidney stones.
- Tác nhân phản đádanh từAn antilithic agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antilithicDạng gốc (base form)
- antilithicsSố nhiều (plural)