Dịch

antilithic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động chống lại sự hình thành sỏi, chẳng hạn như sỏi thậntính từkhông so sánh (not comparable)Acting against the formation of calculi, such as kidney stones.
  2. Tác nhân phản đádanh từAn antilithic agent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antilithicDạng gốc (base form)
  2. antilithicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI