Dịch

antiliberalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết chống chủ nghĩa tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)Antiliberal beliefs and practices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiliberalismDạng gốc (base form)
  2. antiliberalismsSố nhiều (plural)

AI