Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiliberalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌantilibeɾaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa phản tự do (phản đối chủ nghĩa tự do)
danh từ
antiliberalism (opposition to liberalism)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antiliberal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antiliberalism
Thuyết chống chủ nghĩa tự do
AI
1
Chủ nghĩa phản tự do (phản đối chủ nghĩa tự do)
1
Chủ nghĩa phản tự do (phản đối chủ nghĩa tự do)
1
Chủ nghĩa phản tự do (phản đối chủ nghĩa tự do)