Dịch

antileukemia

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nó được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầutính từkhông so sánh (not comparable)That is used to treat leukemia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI