Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antileishmaniasis
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đó là hoạt động chống lại bệnh leishmania
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That is active against leishmaniasis
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
leishmaniasis
AI
1
Đó là hoạt động chống lại bệnh leishmania
1
Đó là hoạt động chống lại bệnh leishmania
1
Đó là hoạt động chống lại bệnh leishmania