leishmaniasis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh do leishmaniadanh từAny of several distinct forms of a disease caused by any of the protozoans of the genus Leishmania, transmitted to humans and animals by bloodsucking sandflies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- leishmaniasisDạng gốc (base form)
- leishmaniases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visceral leishmaniasisdanh từ | danh từ | Dạng bệnh leishmania nghiêm trọng nhất, một căn bệnh do ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Leishmania gây ra, trong đó ký sinh trùng di chuyển đến các cơ quan nội tạng như gan, lá lách và tủy xương, thường dẫn đến cái chết của vật chủ |
| cutaneous leishmaniasisdanh từ | danh từ | Dạng bệnh leishmania phổ biến nhất, một căn bệnh do ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Leishmania gây ra, biểu hiện bằng các tổn thương da hở, loét |
| American leishmaniasis | Chưa có nghĩa | |
| New World leishmaniasis | Chưa có nghĩa | |
| mucocutaneous leishmaniasis | Chưa có nghĩa | |
| nasopharyngeal leishmaniasis | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc leishmaniasisTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha