Dịch

leishmaniasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh do leishmaniadanh từAny of several distinct forms of a disease caused by any of the protozoans of the genus Leishmania, transmitted to humans and animals by bloodsucking sandflies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. leishmaniasisDạng gốc (base form)
  2. leishmaniases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

visceral leishmaniasisdanh từDạng bệnh leishmania nghiêm trọng nhất, một căn bệnh do ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Leishmania gây ra, trong đó ký sinh trùng di chuyển đến các cơ quan nội tạng như gan, lá lách và tủy xương, thường dẫn đến cái chết của vật chủ
cutaneous leishmaniasisdanh từDạng bệnh leishmania phổ biến nhất, một căn bệnh do ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Leishmania gây ra, biểu hiện bằng các tổn thương da hở, loét
American leishmaniasisChưa có nghĩa
New World leishmaniasisChưa có nghĩa
mucocutaneous leishmaniasisChưa có nghĩa
nasopharyngeal leishmaniasisChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc leishmaniasis

Ngôn ngữ khác

AI