Dịch

antikickback

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phục vụ để chống lại quả lại (các khoản thanh toán bất hợp pháp); chống hối lộtính từkhông so sánh (not comparable)Serving to counter kickbacks (illicit payments); antibribery.
  2. Phục vụ ngăn chặn hiện tượng lại quả (tai nạn với máy móc)tính từkhông so sánh (not comparable)Serving to prevent kickbacks (accidents with machinery).

Nguồn gốc (etymology)

AI