Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antijunta
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại một chính quyền
tính từ
Opposing a junta.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antijunta
Dạng gốc
(base form)
more antijunta
So sánh hơn
(comparative)
most antijunta
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
junta
AI
1
Chống lại một chính quyền
1
Chống lại một chính quyền
1
Chống lại một chính quyền