Dịch

antihumanist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống lại chủ nghĩa nhân văntính từkhông so sánh (not comparable)Opposing humanism
  2. Người phản đối chủ nghĩa nhân văndanh từOne who opposes humanism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antihumanistDạng gốc (base form)
  2. antihumanistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc antihumanist

Ví dụ

  • , ; .

AI