Nghĩa chính
- Phản anh hùngdanh từA protagonist who proceeds in an unheroic manner, such as by criminal means, via cowardly actions, or for mercenary goals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiheroDạng gốc (base form)
- antiheroesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : .
- , “ ” – .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc antiheroXuất hiện ở từ khác
- herodễ nhầmnhân vật không hoàn toàn tốt, thường có hành động gây tranh cãi.