Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiheadache
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn ngừa hoặc hành động chống lại chứng đau đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing or acting against headaches.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
headache
AI
1
Ngăn ngừa hoặc hành động chống lại chứng đau đầu
1
Ngăn ngừa hoặc hành động chống lại chứng đau đầu
1
Ngăn ngừa hoặc hành động chống lại chứng đau đầu