Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigranulocyte
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây ra phản ứng miễn dịch với bạch cầu hạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That causes an immune reaction with granulocytes
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
granulocyte
AI
1
Gây ra phản ứng miễn dịch với bạch cầu hạt
1
Gây ra phản ứng miễn dịch với bạch cầu hạt
1
Gây ra phản ứng miễn dịch với bạch cầu hạt