Dịch

antiglobulin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất kháng globulindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)antihuman globulin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiglobulinDạng gốc (base form)
  2. antiglobulinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI