Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiglobulin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất kháng globulin
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
antihuman globulin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antiglobulin
Dạng gốc
(base form)
antiglobulin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
globulin
AI
1
Chất kháng globulin
1
Chất kháng globulin
1
Chất kháng globulin