Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigenocide
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống diệt chủng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Acting against or opposing genocide.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
genocide
AI
1
Chống diệt chủng
1
Chống diệt chủng
1
Chống diệt chủng