antifragility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng của một hệ thống được hưởng lợi và phát triển từ một loại sự kiện ngẫu nhiên, sai sót và biến động nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability of a system to benefit and grow from a certain class of random events, errors, and volatility.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha