Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antiformalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa hình thức
danh từ
Opposition to formalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antiformalism
Dạng gốc
(base form)
antiformalism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
formalism
Ví dụ
What
I
liked
was
the
modesty
that
underlies
Jacobson's
antiformalism
.
AI
1
Phản đối chủ nghĩa hình thức
1
Phản đối chủ nghĩa hình thức
1
Phản đối chủ nghĩa hình thức