Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiforensics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các biện pháp chống lại phân tích pháp y
danh từ
không đếm được
(uncountable)
countermeasures against forensic analysis
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
forensics
AI
1
Các biện pháp chống lại phân tích pháp y
1
Các biện pháp chống lại phân tích pháp y
1
Các biện pháp chống lại phân tích pháp y