Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifogging
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống sương mù
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing fogging (as for example on clear film packaging).
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
fogging
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antiniebla
Chống sương mù
AI
1
Chống sương mù
1
Chống sương mù
1
Chống sương mù