Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiflooding
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lũ lụt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
antiflood
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
flooding
AI
1
Chống lũ lụt
1
Chống lũ lụt
1
Chống lũ lụt