Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiflea
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống bọ chét
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering fleas.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
flea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antipulgas
Thuốc chống bọ chét
AI
1
Chống bọ chét
1
Chống bọ chét
1
Chống bọ chét