Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiflatus
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ để ngăn chặn bệnh đầy hơi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to prevent flatus.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
flatus
AI
1
Phục vụ để ngăn chặn bệnh đầy hơi
1
Phục vụ để ngăn chặn bệnh đầy hơi
1
Phục vụ để ngăn chặn bệnh đầy hơi