Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifever
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống sốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering fever.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antipyretic
alexipyretic
antifebrile
febrifugal
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
fever
AI
1
Chống sốt
1
Chống sốt
1
Chống sốt