Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antifag
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối người đồng tính
tính từ
Opposing homosexuals.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antifag
antifag
got
Một người chống lại người đồng tính
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
fag
Ví dụ
"
And
I
used
to
make
antifag
jokes
all
the
time
!
"
Chet
pushed
on
both
temples
,
to
show
his
self-disgust
.
AI
1
Phản đối người đồng tính
1
Phản đối người đồng tính
1
Phản đối người đồng tính