Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antidowry
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối của hồi môn
tính từ
Opposing dowries.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antidowry
Dạng gốc
(base form)
more antidowry
So sánh hơn
(comparative)
most antidowry
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
dowry
AI
1
Phản đối của hồi môn
1
Phản đối của hồi môn
1
Phản đối của hồi môn