Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticosine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Accosin
danh từ
Synonym of arccosine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticosine
Dạng gốc
(base form)
anticosine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arccosine
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
cosine
AI
1
Accosin
1
Accosin
1
Accosin