Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticortisol
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản ánh tác dụng nội tiết tố của cortisol
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counters the hormonal effect of cortisol
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
cortisol
AI
1
Phản ánh tác dụng nội tiết tố của cortisol
1
Phản ánh tác dụng nội tiết tố của cortisol
1
Phản ánh tác dụng nội tiết tố của cortisol