Dịch

anticorrosion

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Việc chống gặm mòntính từkhông so sánh (not comparable)Preventing corrosion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI