Dịch

anticonvulsive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chống lại hoặc phục vụ để ngăn ngừa co giậttính từkhông so sánh (not comparable)Acting against or serving to prevent convulsions.
  2. Thuốc chống co giật; thuốc trị co giậtdanh từAny anticonvulsant drug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticonvulsiveDạng gốc (base form)
  2. anticonvulsivesSố nhiều (plural)

AI