anticonvulsive
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động chống lại hoặc phục vụ để ngăn ngừa co giậttính từkhông so sánh (not comparable)Acting against or serving to prevent convulsions.
- Thuốc chống co giật; thuốc trị co giậtdanh từAny anticonvulsant drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticonvulsiveDạng gốc (base form)
- anticonvulsivesSố nhiều (plural)