Dịch

anticonvulsivo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc chống động kinh (nhằm chống lại hoặc giảm cơn động kinh)tính từantiseizure (intended to combat or reduce seizures)
  2. Chống co giật (có tác dụng chống lại hoặc phục vụ để ngăn ngừa co giật)tính từanticonvulsive (acting against or serving to prevent convulsions)
  3. Thuốc chống co giật (bất kỳ loại thuốc chống co giật nào)danh từanticonvulsive (any anticonvulsant drug)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticonvulsivoDạng gốc (base form)
  2. anticonvulsivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anticonvulsivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anticonvulsivaGiống cái (feminine)

AI