Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticommutator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phán hoán tử
danh từ
A function of two elements A and B, defined as AB + BA.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticommutator
Dạng gốc
(base form)
anticommutator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
commutator
AI
1
Phán hoán tử
1
Phán hoán tử
1
Phán hoán tử