Dịch

anticolonialist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đối thủ của chủ nghĩa thực dândanh từOpponent of colonialism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticolonialistDạng gốc (base form)
  2. anticolonialistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI