Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticlockwisely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ngược chiều kim đồng hồ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Anticlockwise.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
clockwisely
Nguồn gốc
(etymology)
anticlockwise
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antihorariamente
Ngược chiều kim đồng hồ, theo chiều ngược kim đồng hồ
AI
1
Ngược chiều kim đồng hồ
1
Ngược chiều kim đồng hồ
1
Ngược chiều kim đồng hồ