Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticleric
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa phản giáo hội
danh từ
One who subscribes to anticlericalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticleric
Dạng gốc
(base form)
anticleric
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
cleric
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anticleric
anticleric
alist
Người ủng hộ chủ nghĩa phản giáo hội
danh từ
anticleric
al
Chống giáo hội
tính từ, danh từ
anticleric
alism
Thuyết chống giáo hội
danh từ
AI
1
Người theo chủ nghĩa phản giáo hội
1
Người theo chủ nghĩa phản giáo hội
1
Người theo chủ nghĩa phản giáo hội