Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticatatonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại catatonia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering catatonia.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
catatonic
AI
1
Chống lại catatonia
1
Chống lại catatonia
1
Chống lại catatonia