Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticarious
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
æ
n
.
t
i
ˈ
k
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
s
/
US
/ˌ
æ
n
.
t
aɪ
ˈ-/
Nghĩa chính
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại sâu răng
tính từ
That prevents, or counteracts caries
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticarious
Dạng gốc
(base form)
more anticarious
So sánh hơn
(comparative)
most anticarious
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
carious
AI
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại sâu răng
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại sâu răng
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại sâu răng