Dịch

anticapitalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa chống tư bảndanh từkhông đếm được (uncountable)Opposition to capitalism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticapitalismDạng gốc (base form)
  2. anticapitalismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI