anticapitalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa chống tư bảndanh từkhông đếm được (uncountable)Opposition to capitalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticapitalismDạng gốc (base form)
- anticapitalismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha