Dịch

antibullying

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phản đối hoặc hành động chống lại bắt nạttính từkhông so sánh (not comparable)Opposed to or acting against bullying

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI